執行職能 zhí xíng zhí néng · chấp hành chức năng Hán Việt: chấp hành chức năng · Pinyin: zhí xíng zhí néng Tổng quan Cấu tạo: 執 (chấp) + 行 (hành) + 職 (chức) + 能 (năng)Pinyinzhí xíng zhí néngHán Việtchấp hành chức năngCấu tạo執 + 行 + 職 + 能 · chấp + hành + chức + năng nghĩa thành phần: chấp + hành + chức + năng