執行計劃 chấp hành kế hoạch Hán Việt: chấp hành kế hoạch Tổng quan Cấu tạo: 執 (chấp) + 行 (hành) + 計 (kế) + 劃 (hoạch)Hán Việtchấp hành kế hoạchCấu tạo執 + 行 + 計 + 劃 · chấp + hành + kế + hoạch nghĩa thành phần: chấp + hành + kế + hoạch Nghĩa EngCihui carry out programme