執行過程 zhí xíng guò chéng · chấp hành quá trình Hán Việt: chấp hành quá trình · Pinyin: zhí xíng guò chéng Tổng quan Cấu tạo: 執 (chấp) + 行 (hành) + 過 (quá) + 程 (trình)Pinyinzhí xíng guò chéngHán Việtchấp hành quá trìnhCấu tạo執 + 行 + 過 + 程 · chấp + hành + quá + trình nghĩa thành phần: chấp + hành + quá + trình