執迷不反

zhí mí bù fǎn chấp mê bất phản

Hán Việt: chấp mê bất phản · Pinyin: zhí mí bù fǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (chấp) + (mê) + (bất) + (phản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹执迷不悟。同“执迷不返”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"执迷不返"。
  • Tân Hoa Tự Điển 犹执迷不悟。同执迷不返”。