執迷不誤 zhí mí bù wù · chấp mê bất ngộ Hán Việt: chấp mê bất ngộ · Pinyin: zhí mí bù wù Tổng quan Cấu tạo: 執 (chấp) + 迷 (mê) + 不 (bất) + 誤 (ngộ)Pinyinzhí mí bù wùHán Việtchấp mê bất ngộCấu tạo執 + 迷 + 不 + 誤 · chấp + mê + bất + ngộ nghĩa thành phần: chấp + mê + bất + ngộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容坚持而不觉悟。