執迷不返

zhí mí bù fǎn chấp mê bất phản

Hán Việt: chấp mê bất phản · Pinyin: zhí mí bù fǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (chấp) + (mê) + (bất) + (phản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作“执迷不反”。犹执迷不悟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"执迷不反"。 2.犹执迷不悟。
  • Tân Hoa Tự Điển 亦作执迷不反”。犹执迷不悟。