執迷不醒 zhí mí bù xǐng · chấp mê bất tỉnh Hán Việt: chấp mê bất tỉnh · Pinyin: zhí mí bù xǐng Tổng quan Cấu tạo: 執 (chấp) + 迷 (mê) + 不 (bất) + 醒 (tỉnh)Pinyinzhí mí bù xǐngHán Việtchấp mê bất tỉnhCấu tạo執 + 迷 + 不 + 醒 · chấp + mê + bất + tỉnh nghĩa thành phần: chấp + mê + bất + tỉnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹执迷不悟。Tân Hoa Tự Điển 1.犹执迷不悟。