執鞭隨鐙

zhí biān suí dèng chấp tiên tùy đăng

Hán Việt: chấp tiên tùy đăng · Pinyin: zhí biān suí dèng

Tổng quan

Cấu tạo: (chấp) + (tiên) + (tùy) + (đăng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻因敬仰而愿意追随左右。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"执鞭坠镫"。

Eng

  • Cihui 執鞭隨鐙 híbiānsuídèng f.e. follow sb.