擴充插槽 khoách sung sáp tào Hán Việt: khoách sung sáp tào Tổng quan (Tech) ổ cắm mở rộng Cấu tạo: 擴 (khoách) + 充 (sung) + 插 (sáp) + 槽 (tào)Hán Việtkhoách sung sáp tàoCấu tạo擴 + 充 + 插 + 槽 · khoách + sung + sáp + tào nghĩa thành phần: khoách + sung + sáp + tào Nghĩa ViệtCihui (Tech) ổ cắm mở rộng