扩大家庭

khoách đại gia đình

Hán Việt: khoách đại gia đình

Tổng quan

Cấu tạo: 擴 (khoách) + 大 (đại) + 家 (gia) + 庭 (đình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gia đình mở rộng
  • Biên soạn 擴大家庭 uòdà jiātíng n. extended family ◆v.o. extend a family

Eng

  • Cihui 擴大家庭 uòdà jiātíng n. extended family ◆v.o. extend a family

Từ liên quan

Gần nghĩa

家庭主夫 · 家庭主妇 · 家庭似的 · 家庭作业 · 家庭地址 · 家庭多故 · 家庭妇女 · 家庭婦女