擴大家庭 khoách đại gia đình Hán Việt: khoách đại gia đình Tổng quan Cấu tạo: 擴 (khoách) + 大 (đại) + 家 (gia) + 庭 (đình)Hán Việtkhoách đại gia đìnhCấu tạo擴 + 大 + 家 + 庭 · khoách + đại + gia + đình nghĩa thành phần: khoách + đại + gia + đình Nghĩa EngCihui 擴大家庭 uòdà jiātíng n. extended family ◆v.o. extend a family