擴大眼界 khoách đại nhãn giới Hán Việt: khoách đại nhãn giới Tổng quan Cấu tạo: 擴 (khoách) + 大 (đại) + 眼 (nhãn) + 界 (giới)Hán Việtkhoách đại nhãn giớiCấu tạo擴 + 大 + 眼 + 界 · khoách + đại + nhãn + giới nghĩa thành phần: khoách + đại + nhãn + giới Nghĩa EngCihui enlarge one's views