擴大部份

khoách đại bộ phân

Hán Việt: khoách đại bộ phân

Tổng quan

sự giãn, sự nở, chỗ giãn, chỗ nở

Cấu tạo: (khoách) + (đại) + (bộ) + (phân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự giãn, sự nở, chỗ giãn, chỗ nở