扩展程序

kuò zhǎn chéng xùkhoách triển trình tự

Hán Việt: khoách triển trình tự · Pinyin: kuò zhǎn chéng xù

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【擴展程序・扩展程序】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "(computing) extension (for a software application, esp. web browsers)"]]]}]

Cấu tạo: 擴 (khoách) + 展 (triển) + 程 (trình) + 序 (tự)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chương trình mở rộng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi extender

Eng

  • Cihui (computing) extension (for a software application, esp. web browsers)

Từ liên quan

Gần nghĩa

扩展内存 · 程序上的 · 程序单元 · 程序控制 · 程序框图 · 程序设计 · 程序语言 · 程序重调