擴展分區 khoách triển phân khu Hán Việt: khoách triển phân khu Tổng quan Cấu tạo: 擴 (khoách) + 展 (triển) + 分 (phân) + 區 (khu)Hán Việtkhoách triển phân khuCấu tạo擴 + 展 + 分 + 區 · khoách + triển + phân + khu nghĩa thành phần: khoách + triển + phân + khu Nghĩa EngCihui extended partion