擴展內存

khoách triển nội tồn

Hán Việt: khoách triển nội tồn

Tổng quan

(Tech) bộ nhớ nối dài

Cấu tạo: (khoách) + (triển) + (nội) + (tồn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (Tech) bộ nhớ nối dài

Eng

  • Cihui 擴展內存 uòzhǎn nèicún n. <comp.> extended memory