擴展階段 kuò zhǎn jiē duàn · khoách triển giai đoạn Hán Việt: khoách triển giai đoạn · Pinyin: kuò zhǎn jiē duàn Tổng quan Cấu tạo: 擴 (khoách) + 展 (triển) + 階 (giai) + 段 (đoạn)Pinyinkuò zhǎn jiē duànHán Việtkhoách triển giai đoạnCấu tạo擴 + 展 + 階 + 段 · khoách + triển + giai + đoạn nghĩa thành phần: khoách + triển + giai + đoạn