扩建改造 kuò jiàn gǎi zào·khoách kiến cải tạo Hán Việt: khoách kiến cải tạo · Pinyin: kuò jiàn gǎi zào Tổng quan Cấu tạo: 擴 (khoách) + 建 (kiến) + 改 (cải) + 造 (tạo)Pinyinkuò jiàn gǎi zàoHán Việtkhoách kiến cải tạoCấu tạo擴 + 建 + 改 + 造 · khoách + kiến + cải + tạo nghĩa thành phần: khoách + kiến + cải + tạo Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cải tạo mở rộngĐứcHandedict Erweiterungsreform Từ liên quan Gần nghĩa改造的 · 扩建工程 · 扩建机场 · 改造计划 · 改造项目 · 改造所 · 改造脚