擴張不全 khoách trương bất toàn Hán Việt: khoách trương bất toàn Tổng quan Cấu tạo: 擴 (khoách) + 張 (trương) + 不 (bất) + 全 (toàn)Hán Việtkhoách trương bất toànCấu tạo擴 + 張 + 不 + 全 · khoách + trương + bất + toàn nghĩa thành phần: khoách + trương + bất + toàn Nghĩa EngCihui hypectasia