扩张不全 khoách trương bất toàn Hán Việt: khoách trương bất toàn Tổng quan Cấu tạo: 擴 (khoách) + 張 (trương) + 不 (bất) + 全 (toàn)Hán Việtkhoách trương bất toànTừ loạidanhCấu tạo擴 + 張 + 不 + 全 · khoách + trương + bất + toàn nghĩa thành phần: khoách + trương + bất + toàn Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 giãn nở không hoàn toànMainlandKaggle Zh-Vi hypectasiaEngCihui hypectasia Từ liên quan Gần nghĩa不全南也 · 不全角化 · 扩张部分 · 不全卵裂的 · 不全疝 · 扩张主义者 · 扩张器 · 扩张的