擴張主義 khoách trương chủ nghĩa Hán Việt: khoách trương chủ nghĩa Tổng quan Cấu tạo: 擴 (khoách) + 張 (trương) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)Hán Việtkhoách trương chủ nghĩaCấu tạo擴 + 張 + 主 + 義 · khoách + trương + chủ + nghĩa nghĩa thành phần: khoách + trương + chủ + nghĩa Nghĩa EngCihui 擴張主義 uòzhāngzhǔyì n. expansionism