擴張開來

khoách trương khai lai

Hán Việt: khoách trương khai lai

Tổng quan

Cấu tạo: (khoách) + (trương) + (khai) + (lai)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 擴張開來 uòzhāng kāilái r.v. expand out; extend/spread over