扩张开来
khoách trương khai lai
Hán Việt: khoách trương khai lai
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 mở rộng
- Biên soạn 擴張開來 uòzhāng kāilái r.v. expand out; extend/spread over
Eng
- Cihui 擴張開來 uòzhāng kāilái r.v. expand out; extend/spread over
Hán Việt: khoách trương khai lai