扩张战果

khoách trương chiến quả

Hán Việt: khoách trương chiến quả

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

軍事上指利用成功的出擊,擴張既得的戰果,以摧毀敵人的反擊力及防禦能力,導致敵方決定性的失敗。

Cấu tạo: 擴 (khoách) + 張 (trương) + 戰 (chiến) + 果 (quả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khai thác thắng lợi
  • Biên soạn 擴張戰果 uòzhāngzhànguǒ f.e. <mil.> exploitation of success

Eng

  • Cihui 擴張戰果 uòzhāngzhànguǒ f.e. <mil.> exploitation of success
  • Tần suất từ 擴張戰果 uòzhāngzhànguǒ f.e. <mil.> exploitation of success

Từ liên quan

Gần nghĩa

扩张部分 · 扩张主义者 · 扩张器 · 扩张的 · 扩张筋 · 战果辉煌 · 扩张不全 · 扩张主义