武器可用物質

wǔ qì kě yòng wù zhì võ khí khả dụng vật chất

Hán Việt: võ khí khả dụng vật chất · Pinyin: wǔ qì kě yòng wù zhì

Tổng quan

vật liệu có thể dùng làm vũ khí

Cấu tạo: (võ) + (khí) + (khả) + (dụng) + (vật) + (chất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vật liệu có thể dùng làm vũ khí