擴散過程 kuò sàn guò chéng · khoách tán quá trình Hán Việt: khoách tán quá trình · Pinyin: kuò sàn guò chéng Tổng quan Cấu tạo: 擴 (khoách) + 散 (tán) + 過 (quá) + 程 (trình)Pinyinkuò sàn guò chéngHán Việtkhoách tán quá trìnhCấu tạo擴 + 散 + 過 + 程 · khoách + tán + quá + trình nghĩa thành phần: khoách + tán + quá + trình