擴散鍍鋅 khoách tán độ tử Hán Việt: khoách tán độ tử Tổng quan Cấu tạo: 擴 (khoách) + 散 (tán) + 鍍 (độ) + 鋅 (tử)Hán Việtkhoách tán độ tửCấu tạo擴 + 散 + 鍍 + 鋅 · khoách + tán + độ + tử nghĩa thành phần: khoách + tán + độ + tử Nghĩa EngCihui coronizing