捫心清夜

mén xīn qīng yè môn tâm thanh dạ

Hán Việt: môn tâm thanh dạ · Pinyin: mén xīn qīng yè

Tổng quan

Cấu tạo: (môn) + (tâm) + (thanh) + (dạ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 扪:摸;清:寂静。指深夜不眠,进行自我反省。