捫隙發罅 mén xì fā xià · môn khích phát há Hán Việt: môn khích phát há · Pinyin: mén xì fā xià Tổng quan Cấu tạo: 捫 (môn) + 隙 (khích) + 發 (phát) + 罅 (há)Pinyinmén xì fā xiàHán Việtmôn khích phát háCấu tạo捫 + 隙 + 發 + 罅 · môn + khích + phát + há nghĩa thành phần: môn + khích + phát + há Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 扪:摸;隙、罅:裂缝。指寻找可乘之机以钻营。