掃興的事 tảo hưng đích sự Hán Việt: tảo hưng đích sự Tổng quan Cấu tạo: 掃 (tảo) + 興 (hưng) + 的 (đích) + 事 (sự)Hán Việttảo hưng đích sựCấu tạo掃 + 興 + 的 + 事 · tảo + hưng + đích + sự nghĩa thành phần: tảo + hưng + đích + sự Nghĩa EngCihui wet blanket