掃興而回

sǎo xìng ér huí tảo hưng nhi hồi

Hán Việt: tảo hưng nhi hồi · Pinyin: sǎo xìng ér huí

Tổng quan

Cấu tạo: (tảo) + (hưng) + (nhi) + (hồi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 扫兴:指情绪低落。指遇到不如意的事情而情绪低落。