掃興而歸 tảo hưng nhi quy Hán Việt: tảo hưng nhi quy Tổng quan Cấu tạo: 掃 (tảo) + 興 (hưng) + 而 (nhi) + 歸 (quy)Hán Việttảo hưng nhi quyCấu tạo掃 + 興 + 而 + 歸 · tảo + hưng + nhi + quy nghĩa thành phần: tảo + hưng + nhi + quy Nghĩa EngCihui 掃興而歸 ǎoxìng'érguī f.e. return disappointed