扫地俱尽

sǎo dì jù jìntảo địa câu tận

Hán Việt: tảo địa câu tận · Pinyin: sǎo dì jù jìn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓彻底干净,毫无存留。用于贬义。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

全數摧毀,破壞無遺。《晉書.卷九一.儒林傳.序》:「衣冠禮樂,掃地俱盡。」《隋書.卷二.高祖紀下》:「聖人遺訓,掃地俱盡。」

Cấu tạo: 掃 (tảo) + 地 (địa) + 俱 (câu) + 盡 (tận)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓彻底干净,毫无存留。用于贬义。

Từ liên quan

Gần nghĩa

扫地以尽 · 扫地出门 · 掃地出門 · 扫地僧 · 扫地机器人 · 扫地无遗 · 扫地无余 · 扫地尽矣