掃地抹桌 tảo địa mạt trác Hán Việt: tảo địa mạt trác Tổng quan Cấu tạo: 掃 (tảo) + 地 (địa) + 抹 (mạt) + 桌 (trác)Hán Việttảo địa mạt trácCấu tạo掃 + 地 + 抹 + 桌 · tảo + địa + mạt + trác nghĩa thành phần: tảo + địa + mạt + trác Nghĩa EngCihui 掃地抹桌 ǎodìmāzhuō f.e. do housecleaning