扫地无遗

sǎo dì wú yítảo địa vô di

Hán Việt: tảo địa vô di · Pinyin: sǎo dì wú yí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

指彻底干净,毫无存留。同“扫地无余”。

Cấu tạo: 掃 (tảo) + 地 (địa) + 無 (vô) + 遺 (di)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"扫地无余"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

扫地以尽 · 扫地出门 · 掃地出門 · 扫地僧 · 扫地机器人 · 扫地俱尽 · 扫地无余 · 扫地尽矣