掃地毯器

tảo địa thảm khí

Hán Việt: tảo địa thảm khí

Tổng quan

Cấu tạo: (tảo) + (địa) + (thảm) + (khí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 掃地毯器 ǎodìtǎn-qì n. carpet sweeper