掃地焚香

sǎo dì fén xiāng tảo địa phần hương

Hán Việt: tảo địa phần hương · Pinyin: sǎo dì fén xiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (tảo) + (địa) + (phần) + (hương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容清闲幽静的隐逸生活。