掃地而盡

sǎo dì ér jìn tảo địa nhi tận

Hán Việt: tảo địa nhi tận · Pinyin: sǎo dì ér jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (tảo) + (địa) + (nhi) + (tận)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 表示破坏得一干二净。多指某种文物揣度、精神气慨等丧失殆尽。