扫地而尽

sǎo dì ér jìntảo địa nhi tận

Hán Việt: tảo địa nhi tận · Pinyin: sǎo dì ér jìn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

表示破坏得一干二净。多指某种文物揣度、精神气慨等丧失殆尽。

Cấu tạo: 掃 (tảo) + 地 (địa) + 而 (nhi) + 盡 (tận)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 表示破坏得一干二净。多指某种文物揣度、精神气慨等丧失殆尽。

Từ liên quan

Gần nghĩa

扫地以尽 · 扫地出门 · 掃地出門 · 扫地僧 · 扫地机器人 · 扫地无遗 · 扫地俱尽 · 扫地无余