掃尾工作
tảo vĩ công tác
Hán Việt: tảo vĩ công tác
Tổng quan
sự thu dọn, sự nhặt nhạnh, (quân sự) cuộc càn quét
Nghĩa
Việt
- Cihui sự thu dọn, sự nhặt nhạnh, (quân sự) cuộc càn quét
Eng
- Cihui 掃尾工作 ǎowěi gōngzuò n. finish handling the final portion of a certain task