掃徑以待

sǎo jìng yǐ dài tảo kính dĩ đãi

Hán Việt: tảo kính dĩ đãi · Pinyin: sǎo jìng yǐ dài

Tổng quan

Cấu tạo: (tảo) + (kính) + (dĩ) + (đãi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 径:小路;待:等待。洒扫庭院的小路,准备欢迎客人的到来。