掃把星

sào bǎ xīng tảo bả tinh

Hán Việt: tảo bả tinh · Pinyin: sào bǎ xīng

Tổng quan

sao chổi | người mang vận xui | xúi quẩy

Cấu tạo: (tảo) + (bả) + (tinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sao chổi | người mang vận xui | xúi quẩy

Eng

  • CC-CEDICT comet|person who brings bad luck; jinx
  • Cihui comet; person who brings bad luck; jinx

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

白虎星