掃描光源 sào miáo guāng yuán · tảo miêu quang nguyên Hán Việt: tảo miêu quang nguyên · Pinyin: sào miáo guāng yuán Tổng quan Cấu tạo: 掃 (tảo) + 描 (miêu) + 光 (quang) + 源 (nguyên)Pinyinsào miáo guāng yuánHán Việttảo miêu quang nguyênCấu tạo掃 + 描 + 光 + 源 · tảo + miêu + quang + nguyên nghĩa thành phần: tảo + miêu + quang + nguyên