掃描單元 sào miáo dān yuán · tảo miêu đan nguyên Hán Việt: tảo miêu đan nguyên · Pinyin: sào miáo dān yuán Tổng quan Cấu tạo: 掃 (tảo) + 描 (miêu) + 單 (đan) + 元 (nguyên)Pinyinsào miáo dān yuánHán Việttảo miêu đan nguyênCấu tạo掃 + 描 + 單 + 元 · tảo + miêu + đan + nguyên nghĩa thành phần: tảo + miêu + đan + nguyên