掃描原稿 sào miáo yuán gǎo · tảo miêu nguyên cảo Hán Việt: tảo miêu nguyên cảo · Pinyin: sào miáo yuán gǎo Tổng quan Cấu tạo: 掃 (tảo) + 描 (miêu) + 原 (nguyên) + 稿 (cảo)Pinyinsào miáo yuán gǎoHán Việttảo miêu nguyên cảoCấu tạo掃 + 描 + 原 + 稿 · tảo + miêu + nguyên + cảo nghĩa thành phần: tảo + miêu + nguyên + cảo