扫描尺寸 sǎo miáo chǐ cùn·tảo miêu xích thốn Hán Việt: tảo miêu xích thốn · Pinyin: sǎo miáo chǐ cùn Tổng quan Cấu tạo: 掃 (tảo) + 描 (miêu) + 尺 (xích) + 寸 (thốn)Pinyinsǎo miáo chǐ cùnHán Việttảo miêu xích thốnTừ loạidanhCấu tạo掃 + 描 + 尺 + 寸 · tảo + miêu + xích + thốn nghĩa thành phần: tảo + miêu + xích + thốn Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 khổ quétĐứcHandedict Scanformat, Abtastbereich, Abtastformat (S, Druckw) Từ liên quan Gần nghĩa尺寸千里 · 尺寸之功 · 尺寸之地 · 尺寸过大 · 尺寸的 · 扫描仪 · 扫描器 · 扫描盘