掃描尺寸 sǎo miáo chǐ cùn · tảo miêu xích thốn Hán Việt: tảo miêu xích thốn · Pinyin: sǎo miáo chǐ cùn Tổng quan Cấu tạo: 掃 (tảo) + 描 (miêu) + 尺 (xích) + 寸 (thốn)Pinyinsǎo miáo chǐ cùnHán Việttảo miêu xích thốnCấu tạo掃 + 描 + 尺 + 寸 · tảo + miêu + xích + thốn nghĩa thành phần: tảo + miêu + xích + thốn