扫描式密度计
tảo miêu thức mật độ kế
Hán Việt: tảo miêu thức mật độ kế · Pinyin: sǎo miáo shì mì dù jì
Tổng quan
Cấu tạo: 掃 (tảo) + 描 (miêu) + 式 (thức) + 密 (mật) + 度 (độ) + 計 (kế)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 máy đo mật độ quét
Đức
- Handedict Scan-Densitometer (S, Tech)