掃描機操作者

sǎo miáo jī cāo zuò zhě tảo miêu ki thao tác giả

Hán Việt: tảo miêu ki thao tác giả · Pinyin: sǎo miáo jī cāo zuò zhě

Tổng quan

Cấu tạo: (tảo) + (miêu) + (ki) + (thao) + (tác) + (giả)