掃描機校準器

sǎo miáo jī xiào zhǔn qì tảo miêu ki giáo chuẩn khí

Hán Việt: tảo miêu ki giáo chuẩn khí · Pinyin: sǎo miáo jī xiào zhǔn qì

Tổng quan

Cấu tạo: (tảo) + (miêu) + (ki) + (giáo) + (chuẩn) + (khí)