掃描機操作員
tảo miêu ki thao tác viên
Hán Việt: tảo miêu ki thao tác viên · Pinyin: sǎo miáo jī cāo zuò yuán
Tổng quan
Cấu tạo: 掃 (tảo) + 描 (miêu) + 機 (ki) + 操 (thao) + 作 (tác) + 員 (viên)
Hán Việt: tảo miêu ki thao tác viên · Pinyin: sǎo miáo jī cāo zuò yuán
Cấu tạo: 掃 (tảo) + 描 (miêu) + 機 (ki) + 操 (thao) + 作 (tác) + 員 (viên)