掃描速度 sào miáo sù dù · tảo miêu tốc độ Hán Việt: tảo miêu tốc độ · Pinyin: sào miáo sù dù Tổng quan Cấu tạo: 掃 (tảo) + 描 (miêu) + 速 (tốc) + 度 (độ)Pinyinsào miáo sù dùHán Việttảo miêu tốc độCấu tạo掃 + 描 + 速 + 度 · tảo + miêu + tốc + độ nghĩa thành phần: tảo + miêu + tốc + độ