扫数
tảo sổ
Hán Việt: tảo sổ · Pinyin: sǎo shù
Tổng quan
toàn bộ số lượng
1.全部,全数。
全部的數目。如:「掃數還清」。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 hoàn toàn
- VietPhrases toàn bộ số lượng
- Biên soạn totally; completely
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.全部,全数。
Eng
- Cihui 掃數 ǎoshù adv. totally; completely