掃數歸公 tảo sổ quy công Hán Việt: tảo sổ quy công Tổng quan Cấu tạo: 掃 (tảo) + 數 (sổ) + 歸 (quy) + 公 (công)Hán Việttảo sổ quy côngCấu tạo掃 + 數 + 歸 + 公 · tảo + sổ + quy + công nghĩa thành phần: tảo + sổ + quy + công Nghĩa EngCihui 掃數歸公 ǎoshùguīgōng f.e. confiscate everything for the public