掃數還清 tảo sổ hoàn thanh Hán Việt: tảo sổ hoàn thanh Tổng quan Cấu tạo: 掃 (tảo) + 數 (sổ) + 還 (hoàn) + 清 (thanh)Hán Việttảo sổ hoàn thanhCấu tạo掃 + 數 + 還 + 清 · tảo + sổ + hoàn + thanh nghĩa thành phần: tảo + sổ + hoàn + thanh Nghĩa EngCihui 掃數還清 ǎoshùhuánqīng f.e. all paid off